Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
chăm lo


s'occuper de; veiller sur; vaquer à
chăm lo công việc
s'occuper de son travail
Chăm lo con cái
veiller sur ses enfants
Chăm lo công việc
vaquer à ses affaires



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.